rượu bia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chung cho bia, một loại đồ uống có cồn nhẹ, thường được chế biến từ mạch nha (mộng lúa đại mạch), hoa bia, nước và men: "rượu bia" là một thức uống lên men, có vị đắng nhẹ đặc trưng, bọt mịn và thường được dùng để giải khát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quán ăn này có bán nhiều loại rượu bia trong và ngoài nước. (Cửa hàng này bán nhiều loại bia trong nước và nhập khẩu.)
- Ông cụ nhất định không uống rượu, kể cả rượu bia. (Ông lão kiên quyết không uống rượu, ngay cả bia.)
- Anh ấy thỉnh thoảng mới uống một ly rượu bia cho vui. (Anh ấy thỉnh thoảng mới uống một cốc bia cho vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rượu bia" trong ngữ cảnh xã hội: thường được nhắc đến như một phần của văn hóa giải trí, tiệc tùng, nhưng cũng liên quan đến các vấn đề sức khỏe và an toàn giao thông khi lạm dụng.
- Các chiến dịch tuyên truyền về tác hại của rượu bia đang được đẩy mạnh.
- "rượu bia" với tư cách một ngành hàng: chỉ chung các sản phẩm bia trên thị trường.
- Thị trường rượu bia trong nước đang cạnh tranh rất gay gắt.
Biến thể và từ liên quan
- Bia: là từ thuần Việt, đồng nghĩa và phổ biến hơn "rượu bia" trong đời sống hàng ngày.
- Đi nhậu với bạn bè thường sẽ gọi vài lon bia.
- Bia hơi: chỉ loại bia tươi, được bảo quản và phục vụ trong các thùng lớn.
- Bia lon / Bia chai: chỉ loại bia đã được đóng gói công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Bia: từ đồng nghĩa trực tiếp, được dùng phổ biến hơn.
- Đồ uống có cồn nhẹ: cách gọi chung mang tính mô tả.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "rượu bia" là một từ Hán Việt ("tửu" - rượu, "bia" - phiên âm từ "bière" trong tiếng Pháp). Trong tiếng Việt hiện đại, từ "bia" được sử dụng độc lập và phổ biến hơn nhiều so với "rượu bia". "Rượu bia" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các văn bản hành chính, pháp luật.
- Trong nhiều ngữ cảnh, "rượu" và "bia" được tách biệt. "Rượu" thường chỉ các loại đồ uống có cồn mạnh (như rượu gạo, rượu mạnh), còn "bia" chỉ riêng loại đồ uống có cồn nhẹ này. Cụm "rượu bia" đôi khi được dùng để chỉ chung cả hai nhóm đồ uống có cồn.
- dt (Pháp: bière) Thứ rượu nhẹ chế bằng mộng lúa đại mạch: Ông cụ nhất định không uống rượu, kể cả rượu bia.